Transshipment là gì? Mỹ đang siết kiểm soát chuyển tải hàng hóa như thế nào?
Thuật ngữ “transshipment” bắt đầu được nhắc đến nhiều hơn trong cộng đồng xuất khẩu Việt Nam từ năm 2025, khi Hoa Kỳ công bố mức thuế đối ứng 20% đối với hàng hóa Việt Nam, đồng thời đưa ra mức thuế 40% đối với hàng hóa bị xác định là chuyển tải nhằm né thuế. Chính sách thuế của Mỹ sau đó đã thay đổi đáng kể. Thuế đối ứng không còn hiệu lực, Thuế 122 cũng hết hiệu lực từ ngày 24/7/2026 và một cơ chế Thuế 301 mới liên quan đến lao động cưỡng bức bắt đầu được áp dụng. Tuy nhiên, vấn đề transshipment không vì thế mà biến mất.

Tháng 8/2026, Văn phòng Chính sách Thương mại và Sản xuất thuộc Nhà Trắng công bố báo cáo The Great Transshipment Scam: Rise, Scope, and Costs. Báo cáo tập trung vào quy mô, tác động kinh tế và những biện pháp mà Mỹ có thể sử dụng để kiểm soát illegal transshipment. Việt Nam được xếp vào Tier 2, cùng với Brazil, Indonesia, Malaysia, Thailand và Turkey – nhóm các nền kinh tế có quy mô thương mại lớn và mức độ tích hợp đáng kể với chuỗi cung ứng Trung Quốc.
Việc Việt Nam xuất hiện trong báo cáo này không có nghĩa hàng hóa Việt Nam bị Mỹ mặc nhiên coi là hàng chuyển tải. Vấn đề mà báo cáo đặt ra cụ thể hơn: khi thuế áp lên hàng Trung Quốc cao hơn đáng kể so với hàng từ một nước thứ ba, doanh nghiệp có một động cơ kinh tế rất lớn để tìm cách thay đổi xuất xứ của hàng hóa. Câu hỏi đối với cơ quan Hải quan Mỹ khi đó là làm thế nào phân biệt được đâu là một sản phẩm thực sự được sản xuất tại Việt Nam, và đâu là hàng Trung Quốc chỉ đi qua Việt Nam trước khi vào Mỹ.
Transshipment là gì?
“Transshipment” theo nghĩa thông thường chỉ việc hàng hóa được chuyển tải qua một quốc gia hoặc địa điểm trung gian. Bản thân hoạt động này không phải là hành vi bất hợp pháp. Điều báo cáo của Nhà Trắng tập trung vào là illegal transshipment (chuyển tải bất hợp pháp): sử dụng một nước thứ ba để che giấu hoặc khai sai xuất xứ thực sự của hàng hóa nhằm né thuế hoặc các biện pháp thương mại khác của Mỹ.
Có thể hình dung bằng một ví dụ đơn giản. Giả sử một sản phẩm có xuất xứ Trung Quốc phải chịu tổng mức thuế 50% khi nhập khẩu vào Mỹ, trong khi cùng sản phẩm đó nếu có xuất xứ Việt Nam chỉ chịu 15%. Nếu nhà máy Trung Quốc sản xuất sản phẩm và xuất thẳng sang Mỹ, importer phải khai China origin và áp dụng mức thuế tương ứng. Đây là trường hợp bình thường.
Nhưng giả sử sản phẩm gần như đã hoàn thiện tại Trung Quốc, sau đó được đưa sang Việt Nam. Tại Việt Nam, hàng chỉ được đóng gói lại, thay nhãn hoặc thực hiện một vài công đoạn đơn giản không đủ làm thay đổi xuất xứ. Sau đó sản phẩm được xuất sang Mỹ với khai báo Vietnam origin để hưởng mức thuế 15% thay vì 50%. Nếu xuất xứ thực tế theo quy định của Mỹ vẫn là Trung Quốc, đây chính là loại hành vi mà Mỹ đang muốn kiểm soát.
Điều quan trọng là không nên đi quá xa theo chiều ngược lại và coi mọi sản phẩm sử dụng nguyên liệu Trung Quốc là hàng chuyển tải. Một nhà máy Việt Nam hoàn toàn có thể nhập motor, PCB, thép, nhựa hoặc các linh kiện khác từ Trung Quốc rồi thực hiện quá trình sản xuất thực tế tại Việt Nam. Nếu quá trình đó đáp ứng quy tắc xuất xứ áp dụng cho sản phẩm, hàng hóa có thể có xuất xứ Việt Nam. Tương tự, việc một công ty Trung Quốc đầu tư nhà máy tại Việt Nam không tự động khiến sản phẩm của nhà máy đó trở thành hàng Trung Quốc. Ownership của doanh nghiệp và country of origin của sản phẩm là hai vấn đề khác nhau.
Báo cáo của Nhà Trắng vì vậy dành khá nhiều sự chú ý cho khái niệm “substantial transformation – chuyển đổi giản đơn”. Các hoạt động như lắp ráp nhẹ, hoàn thiện, kiểm tra, đóng gói, dán nhãn hoặc tích hợp một số linh kiện có thể bị xem xét để xác định liệu quá trình thực hiện tại nước thứ ba có thực sự tạo ra một sản phẩm mới hay chỉ là một bước trung gian nhằm thay đổi xuất xứ trên giấy tờ.
Đây cũng là lý do transshipment vẫn còn ý nghĩa dù chính sách thuế của Mỹ năm 2026 đã khác năm 2025. Theo hệ thống thuế hiện tại, Việt Nam và Trung Quốc cùng chịu Thuế 301 mới 12,5% đối với nhiều nhóm hàng, nhưng hàng Trung Quốc còn có thể chịu các lớp Thuế 301 cũ với mức 7,5%, 25% hoặc cao hơn tùy mã HTSUS. Vì vậy, chênh lệch thuế giữa China origin và Vietnam origin vẫn tồn tại ở nhiều sản phẩm.
Chẳng hạn, với chậu rửa inox HS 7324.10.00 trong ví dụ Makein.vn đã phân tích, tổng mức thuế đối với hàng Trung Quốc là khoảng 53,4%, trong khi hàng Việt Nam khoảng 28,4%. Khoảng cách lên tới 25 điểm phần trăm. Với một shipment trị giá 1 triệu USD, chênh lệch thuế có thể tương đương 250.000 USD. Khi khoảng cách đủ lớn, động cơ để gian lận xuất xứ cũng trở nên lớn hơn.
Mỹ cho rằng mình đang thiệt hại bao nhiêu vì transshipment?
Nếu Mỹ áp thuế cao đối với hàng Trung Quốc nhưng hàng hóa vẫn vào được Mỹ thông qua một nước thứ ba với xuất xứ khai báo khác, chính sách thuế không đạt được mục tiêu ban đầu. Mỹ không chỉ cho rằng mình thất thu tiền thuế mà còn lập luận rằng hàng hóa này tiếp tục cạnh tranh với sản xuất trong nước, từ đó tác động đến việc làm, GDP và nguồn thu ngân sách.
Quay lại ví dụ một shipment trị giá 1 triệu USD. Nếu hàng có xuất xứ Trung Quốc phải chịu 50% thuế, số tiền phải nộp là 500.000 USD. Nếu hàng được khai sai thành xuất xứ Việt Nam và chỉ chịu 15%, số tiền nộp còn 150.000 USD. Nếu sau điều tra Mỹ chứng minh được hàng thực chất vẫn có xuất xứ Trung Quốc, 350.000 USD chênh lệch chính là khoản thuế đã bị né trong ví dụ này.
Ở quy mô toàn nền kinh tế, việc tính toán phức tạp hơn nhiều. Goldman Sachs đưa ra con số khoảng 40 tỷ USD; Council of Economic Advisers ước tính trong khoảng 34,2–89,6 tỷ USD; Exiger sử dụng mức trung tâm khoảng 75 tỷ USD; Office of Trade and Economic Analysis thuộc Bộ Thương mại Mỹ đưa ra benchmark rộng hơn khoảng 109 tỷ USD; trong khi phương pháp rộng nhất của Altana cho kết quả lên tới 303 tỷ USD.
Để minh họa tác động kinh tế, báo cáo sử dụng mức 75 tỷ USD như một kịch bản trung tâm trong một số tính toán. Từ đó, tác giả ước tính khoảng 450.000 việc làm có thể bị mất, GDP bị giảm khoảng 113–150 tỷ USD và nguồn thu liên bang giảm khoảng 19–26 tỷ USD.
Một phân tích khác trong báo cáo liên quan trực tiếp hơn đến Việt Nam. OTEA sử dụng dữ liệu Panjiva để tìm các trường hợp cùng loại hàng hóa ở cấp HS 8 số được nhập từ Trung Quốc và xuất sang Mỹ từ cùng một khu vực địa lý trong cùng quý. Theo phương pháp này, OTEA ước tính khoảng 67 tỷ USD hàng hóa hướng tới Mỹ đã được transship từ Trung Quốc qua ba hub lớn là Mexico, India và Vietnam trong năm 2025, tương ứng với khoảng 28 tỷ USD tiền thuế bị mất.
Nếu thuế cao khiến một công ty thực sự chuyển dây chuyền sản xuất từ Trung Quốc sang Việt Nam, xây dựng nhà máy, thuê lao động và thực hiện quá trình sản xuất đủ để sản phẩm có xuất xứ Việt Nam, việc Mỹ thu được ít thuế hơn không nên tự động được gọi là thất thu thuế do chuyển tải bất hợp pháp. Đó có thể đơn giản là phản ứng của chuỗi cung ứng trước chính sách thuế. Vấn đề thực sự chỉ xuất hiện khi hàng hóa vẫn mang xuất xứ Trung Quốc theo quy định nhưng được khai dưới xuất xứ khác để hưởng mức thuế thấp hơn.
Mỹ đang muốn kiểm soát transshipment như thế nào?
Điểm đáng chú ý nhất trong báo cáo không nằm ở việc Mỹ muốn kiểm tra thêm giấy tờ. Tham vọng lớn hơn là kết nối nhiều nguồn dữ liệu để tìm ra những dòng hàng có dấu hiệu bất thường trước khi tiến hành kiểm tra sâu.
Báo cáo sử dụng tên gọi “Detective Border” cho hướng tiếp cận dựa trên AI này. Thay vì nhìn riêng một shipment, hệ thống có thể kết hợp lịch sử vận chuyển, HS code, nguồn linh kiện, quan hệ sở hữu, thông tin nhà cung cấp, năng lực sản xuất của nhà máy và những dữ liệu khác để đánh giá mức độ rủi ro. Mục tiêu không phải để AI tự kết luận một doanh nghiệp đang gian lận, mà để giúp CBP xác định những trường hợp đáng được kiểm tra hơn.
Để dễ hiểu hơn, có thể lấy ví dụ nhà máy A đang xuất khẩu 2 triệu sản phảm chảo chống dính/năm. Tuy nhiên, số lượng nhôm nhập khẩu, sơn chống dinh nhập khẩu không tương ứng; sản lượng tăng đột biến trong khi không phát sinh nhập khẩu máy móc thiết bị;…Có thể những nguồn dữ liệu này sẽ được AI chắp nối và đưa nhà máy A vào danh sách cần phải xác minh.

Báo cáo cũng đề cập đến computer vision, hình ảnh X-ray, container markings và packaging. Về nguyên tắc, càng kết nối được nhiều dữ liệu, Mỹ càng có khả năng chuyển từ cách kiểm tra “shipment này có giấy tờ gì?” sang một câu hỏi rộng hơn: “toàn bộ câu chuyện về shipment này có hợp lý hay không?”.
Song song với công nghệ là việc tăng trách nhiệm của người nhập khẩu tại Mỹ. Đúng ra, người nhập khẩu là người biết nguồn gốc của hàng hóa rõ nhất sau người bán. Người nhập khẩu có nhiều biện pháp để kiểm tra việc này như trực tiếp kiểm tra dây chuyền sản xuất, yêu cầu cung cấp BOM, chứng từ đầu vào,…Nhưng cá nhân người viết có cảm nhận chính phủ Mỹ sẵn sàng đưa ra các biện pháp lên chính phủ nước xuất khẩu, hơn là siết chặt chính người dân của mình.
Có thể hiểu cách tiếp cận mới của Mỹ theo một logic tương đối đơn giản: dữ liệu và AI giúp tìm ra shipment có rủi ro cao; sau đó sử dụng các công cụ pháp lý hiện có để yêu cầu chứng từ, kiểm tra xuất xứ, truy thu hoặc xử phạt nếu phát hiện vi phạm.
Một đề xuất từ góc nhìn của người làm xuất khẩu: C/O cho những nhóm hàng có rủi ro cao
Báo cáo dành nhiều sự chú ý cho AI, dữ liệu và khả năng kiểm tra sâu chuỗi cung ứng. Tuy nhiên, từ góc nhìn người làm xuất khẩu, tôi cho rằng có một công cụ truyền thống và đơn giản hơn cũng đáng được xem xét: Certificate of Origin – C/O.
Hiện nay, hàng hóa từ Việt Nam xuất khẩu sang Mỹ không phải trong mọi trường hợp đều cần một C/O do cơ quan hoặc tổ chức có thẩm quyền tại Việt Nam cấp. Việt Nam và Mỹ không có FTA song phương, vì vậy không tồn tại một cơ chế C/O ưu đãi chung cho toàn bộ thương mại giữa hai nước. Importer of record vẫn có trách nhiệm khai country of origin với CBP và phải có cơ sở cho khai báo của mình.
Yêu cầu tất cả hàng hóa Việt Nam xuất sang Mỹ phải xin C/O, theo tôi, là không cần thiết. Một quy định như vậy sẽ làm tăng chi phí và thời gian cho hàng triệu giao dịch thương mại hợp pháp, đồng thời tăng đáng kể khối lượng công việc cho doanh nghiệp và hệ thống cấp C/O tại Việt Nam.
Nhưng vấn đề sẽ khác đối với những sản phẩm có chênh lệch thuế rất lớn giữa China origin và Vietnam origin.
Chậu rửa inox HS 7324.10.00 là một ví dụ dễ hình dung. Theo mức thuế Makein.vn đã phân tích tại thời điểm bài viết này được cập nhật, hàng Trung Quốc chịu tổng mức thuế khoảng 53,4%, trong khi hàng Việt Nam khoảng 28,4%. Chênh lệch là 25 điểm phần trăm. Một shipment trị giá 2 triệu USD tương ứng với khoảng 500.000 USD chênh lệch tiền thuế. Đây là một động cơ kinh tế đủ lớn để cơ quan quản lý quan tâm nhiều hơn đến xuất xứ.
Mỹ vì vậy có thể cân nhắc yêu cầu C/O không ưu đãi đối với những HS code có chênh lệch thuế lớn và đồng thời có rủi ro transshipment cao. Yêu cầu pháp lý được đặt lên importer tại Mỹ; importer sau đó đưa C/O thành một phần của yêu cầu mua hàng đối với nhà cung cấp Việt Nam. Nhà sản xuất hoặc nhà xuất khẩu Việt Nam phải thực hiện thủ tục xin C/O từ cơ quan hoặc tổ chức có thẩm quyền trước khi cung cấp chứng từ cho buyer.

Điểm khác biệt nằm ở việc xuất xứ không còn chỉ dựa vào khai báo giữa hai bên trong giao dịch. Khi doanh nghiệp xin C/O, hồ sơ xuất xứ phải đi qua thêm một bước xem xét tại nước xuất khẩu. Với Việt Nam, đây cũng không phải một hệ thống cần xây dựng hoàn toàn từ đầu vì đã có cơ chế cấp C/O không ưu đãi.
Tất nhiên, C/O không thể loại bỏ gian lận. Một bộ hồ sơ được sử dụng để xin C/O vẫn có thể chứa thông tin không chính xác. Vì vậy, C/O nên được coi là một lớp xác minh bổ sung chứ không phải bằng chứng tuyệt đối. Những shipment tiếp tục có dấu hiệu bất thường vẫn có thể bị yêu cầu cung cấp sâu hơn về BOM, supplier invoices, nguồn nguyên liệu, production process, machinery, capacity và production records. Đây chính là nơi hệ thống AI và phân tích dữ liệu mà báo cáo đề xuất có thể phát huy tác dụng.
Theo tôi, cách tiếp cận phù hợp hơn không phải là kiểm tra tất cả hàng hóa từ Việt Nam với cùng một mức độ, mà là tập trung nguồn lực vào nơi động cơ gian lận lớn nhất. Chênh lệch thuế giữa China origin và Vietnam origin có thể là một tiêu chí; lịch sử thương mại, mức tăng đột biến của shipment, đặc điểm sản phẩm, AD/CVD và năng lực sản xuất thực tế có thể là những tiêu chí khác. Những nhà sản xuất có lịch sử lâu năm, hồ sơ tốt và năng lực sản xuất đã được xác minh cũng nên có cơ chế giảm tần suất kiểm tra để tránh tạo thêm chi phí không cần thiết cho thương mại hợp pháp.
Đối với doanh nghiệp Việt Nam, câu chuyện transshipment vì vậy không nên chỉ được nhìn dưới góc độ “có C/O hay không”. Câu hỏi quan trọng hơn là doanh nghiệp có đủ dữ liệu để chứng minh nguồn gốc sản phẩm nếu khách hàng hoặc cơ quan Hải quan Mỹ yêu cầu hay không. Một nhà máy thực sự sản xuất tại Việt Nam cần có khả năng giải thích nguyên liệu đến từ đâu, những công đoạn nào được thực hiện tại Việt Nam, máy móc và công suất ra sao, sản lượng thực tế có phù hợp với lượng hàng xuất khẩu hay không.
Đối với những doanh nghiệp thực sự sản xuất tại Việt Nam, điều đó không nhất thiết là bất lợi. Một hệ thống có khả năng phân biệt tốt hơn giữa nhà máy thực sự và một điểm trung chuyển cũng có thể giúp bảo vệ chính những doanh nghiệp Việt Nam đang đầu tư vào sản xuất, lao động và năng lực công nghiệp thực tế.
Vấn đề cuối cùng vì vậy khá đơn giản: “Made in Vietnam” trong tương lai có thể không chỉ cần được khai báo. Doanh nghiệp ngày càng phải có khả năng chứng minh nó.
Nguồn và lưu ý
Nguồn chính của bài viết là báo cáo The Great Transshipment Scam: Rise, Scope, and Costs, White House Office of Trade and Manufacturing Policy, August 2026. Các số liệu về quy mô transshipment, thất thu thuế, GDP, việc làm và nguồn thu ngân sách được nêu trong bài là số liệu hoặc mô hình được báo cáo sử dụng/tổng hợp. Đây không phải toàn bộ là các thiệt hại đã được cơ quan Hải quan Mỹ điều tra và xác nhận.
Phần đề xuất sử dụng C/O đối với các nhóm hàng có chênh lệch thuế và rủi ro transshipment cao là quan điểm của người viết, không phải đề xuất được trình bày trong báo cáo của Nhà Trắng.
Để hiểu các lớp thuế hiện đang áp dụng đối với hàng Việt Nam và cách so sánh tổng thuế giữa Vietnam origin và China origin, xem thêm bài “Thuế Quan Mỹ 2026: Tra Cứu + Cập Nhật Đầy Đủ Cho DN Việt” trên Makein.vn.

Chuyên gia với 15 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực Sales Xuất Khẩu. Tôi đồng hành cùng các doanh nghiệp Việt Nam từ các dự án MS đến OBM, từ Indonesia, Đông Âu tới thị trường Mỹ hay Argentina xa xôi.


